tinh dịch

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất lỏng chứa tinh trùng: Chất dịch được tiết ra từ tuyến sinh dục của nam giới hoặc động vật giống đực, chức năng vận chuyển nuôi dưỡng tinh trùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tinh dịch của người đàn ông khỏe mạnh chứa hàng triệu tinh trùng.
    • Quá trình phân tích tinh dịch giúp đánh giá khả năng sinh sản.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xét nghiệm tinh dịch đồ": một xét nghiệm y khoa nhằm phân tích số lượng, hình dạng khả năng di chuyển của tinh trùng trong tinh dịch.

    • Anh ấy được bác sĩ chỉ định làm xét nghiệm tinh dịch đồ.
  • "Xuất tinh dịch": hành động phóng thích tinh dịch ra ngoài cơ thể.

    • Hiện tượng xuất tinh dịch một phần của quá trình sinh lý bình thường.
Biến thể từ liên quan
  • Tinh trùng (danh từ): tế bào sinh sản của giống đực, trong tinh dịch.

    • Tinh trùng kết hợp với trứng để tạo thành hợp tử.
  • Tinh dịch học (danh từ): chuyên ngành y học nghiên cứu về tinh dịch các vấn đề liên quan.

  • Tinh dịch đồ (danh từ): bản kết quả phân tích các chỉ số của tinh dịch.
Từ đồng nghĩa
  • Dịch tinh: (từ đồng nghĩa, ít dùng trong văn nói hiện đại).
  • Tinh (trong một số ngữ cảnh y học hoặc cổ văn).
Lưu ý sử dụng
  • "Tinh dịch" một thuật ngữ sinh học y học. Từ này mang tính chất khoa học, trung lập thường được sử dụng trong các văn bản chuyên môn, trao đổi y tế.
  • Trong đời sống hàng ngày, người ta có thể dùng các từ ngữ giảm nhẹ hoặc nói vòng theo ngữ cảnh khi đề cập đến vấn đề này.
  1. dt. Chất lỏng chứa tinh trùng tiết ra từ tuyến sinh dục của đàn ông hay động vật giống đực.

Từ gần giống

Từ chứa "tinh dịch"